nhà mô phạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề dạy học, thầy giáo, cô giáo: Chỉ người có chuyên môn, nhiệm vụ giảng dạy và giáo dục học sinh, thường được dùng với sắc thái trang trọng, kính trọng.
- Người mẫu mực về đạo đức, tác phong, chuẩn mực: Chỉ người có phẩm chất, lối sống và cách ứng xử gương mẫu, đáng để người khác noi theo, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một nhà mô phạm được nhiều thế hệ học trò kính trọng. (Ông ấy là một thầy giáo được nhiều thế hệ học trò kính trọng.)
- Cử chỉ và lời nói của cô hiệu trưởng luôn thể hiện phong cách của một nhà mô phạm chân chính. (Cử chỉ và lời nói của cô hiệu trưởng luôn thể hiện phong cách của một nhà giáo mẫu mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư cách nhà mô phạm": chỉ phẩm chất, đạo đức nghề nghiệp chuẩn mực mà một người thầy cần có.
- Người thầy phải luôn giữ gìn tư cách nhà mô phạm trước học sinh. (Người thầy phải luôn giữ gìn phẩm chất mẫu mực của một nhà giáo trước học sinh.)
"Tinh thần nhà mô phạm": chỉ tinh thần trách nhiệm, sự nghiêm túc và tận tâm trong sự nghiệp giáo dục.
- Công việc này đòi hỏi một tinh thần nhà mô phạm cao cả. (Công việc này đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm, mẫu mực cao cả của nhà giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Mô phạm (tính từ): có tính chất mẫu mực, chuẩn mực, nghiêm túc.
- Phong cách làm việc rất mô phạm. (Phong cách làm việc rất mẫu mực, nghiêm túc.)
Nhà giáo (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ người làm nghề dạy học.
- Giáo viên (danh từ): từ phổ thông, chỉ người dạy học ở các cấp học phổ thông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà giáo: người làm nghề dạy học.
- Giáo viên: người dạy học.
- Thầy giáo/Cô giáo: người dạy học (dùng xưng hô trực tiếp hoặc gián tiếp).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "nhà mô phạm" thường mang sắc thái trang trọng, kính trọng và có phần cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "nhà giáo", "giáo viên" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này không chỉ nhấn mạnh đến nghề nghiệp mà còn nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức, tác phong gương mẫu, chuẩn mực của người thầy.